thiết chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể chế, hệ thống các quy tắc, chuẩn mực và tổ chức được thiết lập chính thức để điều chỉnh hoạt động trong một lĩnh vực xã hội nhất định: "thiết chế" chỉ một cấu trúc xã hội ổn định, có tính bền vững, được công nhận và tuân thủ rộng rãi, nhằm duy trì trật tự và thúc đẩy sự vận hành của xã hội.
- Tổ chức hoặc bộ máy cụ thể được thành lập dựa trên những nguyên tắc, luật lệ đã định: "thiết chế" cũng có thể chỉ một thực thể tổ chức cụ thể đại diện cho một hệ thống quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thiết chế chính trị như Quốc hội, Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý đất nước.
- Hôn nhân và gia đình là một thiết chế xã hội cơ bản.
- Việc cải cách thiết chế tài chính là cần thiết để phát triển kinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thiết chế xã hội": chỉ toàn bộ hệ thống các chuẩn mực, giá trị, vai trò, tổ chức được xã hội thừa nhận để điều chỉnh hành vi và quan hệ giữa các cá nhân, nhóm.
- Giáo dục là một thiết chế xã hội then chốt trong việc hình thành nhân cách.
- "Thiết chế văn hóa": chỉ những quy tắc, hình mẫu ứng xử, biểu tượng và tổ chức đặc thù trong đời sống văn hóa của một cộng đồng.
- Lễ hội truyền thống là một thiết chế văn hóa quan trọng của dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Thể chế (danh từ): từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "thiết chế" trong nhiều ngữ cảnh.
- Thể chế chính trị, thể chế kinh tế.
- Thiết chế hóa (động từ): quá trình biến một thực hành, quan hệ xã hội thành một thiết chế chính thức, ổn định.
- Sự thiết chế hóa của các nghi lễ tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Thể chế: hệ thống các quy định, luật lệ chính thức.
- Định chế: (thường dùng trong kinh tế, tài chính) tổ chức hoặc quy tắc được thiết lập.
- Tổ chức: một nhóm người có cấu trúc và mục đích chung.
Các cụm từ liên quan
- Củng cố thiết chế: làm cho thiết chế trở nên vững mạnh và hiệu quả hơn.
- Chính sách nhằm củng cố các thiết chế dân chủ cơ sở.
- Hoàn thiện thiết chế: bổ sung, sửa đổi để thiết chế trở nên đầy đủ và phù hợp hơn.
- Nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện thiết chế kinh tế thị trường.
Thành ngữ liên quan
- "Thiết chế là bộ khung của xã hội": một cách nói ví von nhấn mạnh vai trò nền tảng, tạo khuôn khổ cho mọi hoạt động xã hội của các thiết chế.
- Nh. Thể chế.